- Phạt góc6 – 10
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Grindavíkurvöllur, Grindavik · Ít mây 4°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Grindavik và UMF Njardvik hòa nhau 0-0.
Grindavik vs UMF Njardvik 0-0 — Iceland 1. Deild Karla 01/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 64'
- 75' 🔁 Gudmundur Magnussonthay Leandro Fernandes
- 🔁 Gunnleifur Orri Gunnleifssonthay valur hakonarson 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 3Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc10
- 38Tấn công nguy hiểm42
- 71Tấn công83
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. UMF Njardvik kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Grindavik ép sân · cột hướng xuống: UMF Njardvik ép sân. Grindavik kiểm soát thế trận 40% thời gian, UMF Njardvik 52%.
GrindavikUMF Njardvik| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Grindavik · HLV Haraldur Árni Hródmarsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Hjorvar Dadi Arnarsson | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Damir Muminović © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Gauti arnor ulfarsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | haraldur eysteinsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | christian alexandersson | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | jon stefan fridrikson | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ingi Þór Sigurðsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | eysteinn runarsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Eysteinsson ingi runar | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | valur hakonarson | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | rafael victor | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Robert Blakala | Thủ môn |
| 25 | fridrik gudmundsson | Tiền vệ |
| 7 | Gunnleifur Orri Gunnleifsson | Tiền vệ |
| 17 | andri hammer | Tiền đạo |
| 22 | larus olafsson | Tiền vệ |
| 27 | Heidar ragnarsson | Tiền vệ |
| 20 | mikael thorfinnsson | Tiền vệ |
UMF Njardvik · HLV Gunnar Heidar Thorvaldsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Guy Smit | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | sigujon markusson | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Helgi arnar magnusson | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | gisli stefan stefansson | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Eiður Aron Sigurbjörnsson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | aegir johann arnarsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Arnleifur Hjörleifsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | karl bragi bjarkason | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Leandro Fernandes | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Alexander Helgi Sigurdarson | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | simon thasaphong | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | hrafn gudmundsson | Tiền đạo |
| 29 | Haraldur ingason | Tiền vệ |
| 77 | Gudmundur Magnusson | Tiền đạo |
| 4 | vioar ragnarsson | Tiền vệ |
| 12 | Dadi Fannar·Reinhardsson | Thủ môn |
| 14 | Aron Einarsson | Tiền vệ |
| 33 | Haraldur Agust Brynjarsson | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 15.00 | 1.04 | 13.00 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | 16.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | ICE LC | UMF Njardvik – Grindavik | 2–2 |
| 13/09/2025 | Lengjudeildin | UMF Njardvik – Grindavik | 3–0 |
| 04/07/2025 | Lengjudeildin | Grindavik – UMF Njardvik | 1–5 |
| 14/09/2024 | Lengjudeildin | Grindavik – UMF Njardvik | 2–2 |
| 05/07/2024 | Lengjudeildin | UMF Njardvik – Grindavik | 0–1 |
| 29/07/2023 | Lengjudeildin | UMF Njardvik – Grindavik | 4–1 |
| 22/05/2023 | Lengjudeildin | Grindavik – UMF Njardvik | 1–0 |
| 04/02/2022 | ICE Pre-Season Cup | UMF Njardvik – Grindavik | 2–5 |
| 08/02/2013 | INT CF | UMF Njardvik – Grindavik | 2–4 |
| 18/04/2010 | ICE LC | UMF Njardvik – Grindavik | 1–0 |
Phong độ gần đây
Grindavik
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Lengjudeildin | Vestri – Grindavik | 1–1 | H |
| 06/04/2026 | ICE Cup | Grindavik – Keflavik | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | ICE Cup | Ellidi – Grindavik | 0–2 | T |
| 07/03/2026 | ICE LC | KA Akureyri – Grindavik | 0–0 | H |
| 27/02/2026 | ICE LC | IR Reykjavik – Grindavik | 3–2 | B |
UMF Njardvik
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Lengjudeildin | Throttur Reykjavik – UMF Njardvik | 2–0 | B |
| 03/04/2026 | ICE Cup | Tindastoll Sauda – UMF Njardvik | 0–1 | T |
| 03/04/2026 | ICE Cup | Tindastoll Sauda – UMF Njardvik | 0–1 | T |
| 31/03/2026 | ICE Cup | UMF Njardvik – Hviti Riddarinn | 5–2 | T |
| 28/02/2026 | ICE LC | KR Reykjavik – UMF Njardvik | 5–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Grindavik vs UMF Njardvik đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Grindavik vs UMF Njardvik thuộc Iceland 1. Deild Karla, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 01/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Grindavíkurvöllur (Grindavik).
- Kết quả Grindavik vs UMF Njardvik là bao nhiêu?
- Grindavik và UMF Njardvik hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Grindavik vs UMF Njardvik gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Grindavik thắng 5, hòa 2, UMF Njardvik thắng 5. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (ICE LC) UMF Njardvik 2-2 Grindavik.
- Phong độ Grindavik và UMF Njardvik trước trận?
- Grindavik: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDLD); UMF Njardvik: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

