
Damir Muminović là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Grindavik.
Tiểu sử Damir Muminović
Damir Muminović là hậu vệ của câu lạc bộ Grindavik, mang quốc tịch Iceland và hiện 36 tuổi. Anh sinh ngày 13/05/1990, cao 186 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 20 trận tại Iceland 1. Deild Karla và 2 trận tại Icelandic Cup. Ngày 04/02/2026, anh chuyển từ Breidablik đến Grindavik; giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 3/5 | — | 6,77 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 1/3 | V | 6,05 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 1 | 2/6 | — | 7,32 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/11/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/10/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Breidablik | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | DPMM FC | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2024 | Breidablik | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2014 | Vikingur Olafsvik | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2013 | Leiknir Reykjavik | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | HK Kópavogur | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2011 | Ýmir Kópavogur | HK Kópavogur | Cho mượn | — |
| 18/03/2011 | HK Kópavogur | Ýmir Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2010 | Hvöt | HK Kópavogur | Cho mượn | — |
| 27/07/2010 | HK Kópavogur | Hvöt | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2009 | Ýmir Kópavogur | HK Kópavogur | Cho mượn | — |
| 31/03/2009 | HK Kópavogur | Ýmir Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2008 | Ýmir Kópavogur | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2007 | HK Kopavogs U19 | Ýmir Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực58