
Iceland 1. Deild Karla
BXH Iceland 1. Deild Karla mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.
Afturelding đang dẫn đầu Iceland 1. Deild Karla với 45 điểm sau 22 trận, hơn Throttur Reykjavik 2 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Iceland 1. Deild Karla 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 3 | 5 | 65–33 | +32 | 45 | HTTTB | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 50–25 | +25 | 43 | BTBTT | |
| 3 | 22 | 13 | 1 | 8 | 49–36 | +13 | 40 | HBTTB | |
| 4 | 22 | 12 | 2 | 8 | 52–40 | +12 | 38 | THTBT | |
| 5 | 22 | 12 | 2 | 8 | 38–29 | +9 | 38 | TBTBT | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 34–33 | +1 | 28 | BTBTB | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | 40–46 | -6 | 28 | BTTBT | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | 36–43 | -7 | 27 | HBBBB | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | 30–43 | -13 | 27 | TBTBB | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 32–44 | -12 | 26 | TTBTT | |
| 11 | 22 | 5 | 10 | 7 | 25–35 | -10 | 25 | THBTH | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 25–69 | -44 | 9 | BBBBH |
Degrade TeamUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Afturelding | 11 | 8-2-1 | 36–17 | 26 | 11 | 6-1-4 | 29–16 | 19 |
| 2 | Throttur Reykjavik | 11 | 8-2-1 | 28–10 | 26 | 11 | 5-2-4 | 22–15 | 17 |
| 3 | Fylkir | 11 | 8-1-2 | 30–13 | 25 | 11 | 5-0-6 | 19–23 | 15 |
| 4 | HK Kópavogur | 11 | 10-1-0 | 31–10 | 31 | 11 | 2-1-8 | 21–30 | 7 |
| 5 | UMF Njardvik | 11 | 9-1-1 | 27–11 | 28 | 11 | 3-1-7 | 11–18 | 10 |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 11 | 6-2-3 | 22–15 | 20 | 11 | 2-2-7 | 12–18 | 8 |
| 7 | IR Reykjavik | 11 | 6-3-2 | 23–16 | 21 | 11 | 2-1-8 | 17–30 | 7 |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 11 | 3-1-7 | 21–27 | 10 | 11 | 5-2-4 | 15–16 | 17 |
| 9 | Vestri | 11 | 6-1-4 | 20–20 | 19 | 11 | 2-2-7 | 10–23 | 8 |
| 10 | Volsungur husavik | 11 | 5-2-4 | 18–20 | 17 | 11 | 2-3-6 | 14–24 | 9 |
| 11 | Grindavik | 11 | 4-5-2 | 11–9 | 17 | 11 | 1-5-5 | 14–26 | 8 |
| 12 | KFR Aegir | 11 | 1-1-9 | 12–29 | 4 | 11 | 1-2-8 | 13–40 | 5 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 63% | 90% | 72% | 59% | 4.45 |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 63% | 90% | 54% | 40% | 3.41 |
| 3 | Fylkir | 22 | 59% | 90% | 72% | 50% | 3.86 |
| 4 | HK Kópavogur | 22 | 77% | 95% | 81% | 54% | 4.18 |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 45% | 77% | 54% | 36% | 3.05 |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 50% | 77% | 59% | 27% | 3.05 |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 77% | 81% | 72% | 59% | 3.91 |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 72% | 86% | 72% | 45% | 3.59 |
| 9 | Vestri | 22 | 45% | 81% | 45% | 31% | 3.32 |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 54% | 81% | 59% | 50% | 3.45 |
| 11 | Grindavik | 22 | 54% | 63% | 45% | 36% | 2.73 |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 63% | 81% | 72% | 54% | 4.27 |
Đội cuối bảng là KFR Aegir với 9 điểm, hiệu số -44.
Toàn giải trung bình 3.58 bàn/trận sau 132 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Iceland 1. Deild Karla?
- Afturelding dẫn đầu Iceland 1. Deild Karla 2026 với 45 điểm sau 22 trận (14 thắng, 3 hòa, 5 thua, hiệu số +32), hơn Throttur Reykjavik xếp thứ hai 2 điểm.
- Iceland 1. Deild Karla mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở Iceland 1. Deild Karla ghi tổng cộng 476 bàn, trung bình 3,61 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Afturelding (65 bàn).
- Vua phá lưới Iceland 1. Deild Karla hiện tại là ai?
- Dominik Radić (HK Kópavogur) dẫn đầu danh sách ghi bàn Iceland 1. Deild Karla 2026 với 17 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Joacim Holtan (Afturelding) với 16 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:13 25/10/2026 (giờ Việt Nam).