Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Fernandes

UMF NjardvikTiền vệNED
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Leandro Fernandes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo UMF Njardvik.

Tiểu sử Leandro Fernandes

Leandro Fernandes là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ UMF Njardvik, mang quốc tịch Netherlands. Anh sinh ngày 25/12/1999, hiện 26 tuổi, cao 176 cm và nặng 69 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa hiện tại, anh có 20 trận, 2 bàn thắng và 74 phút thi đấu tại Iceland 1. Deild Karla, cùng 1 trận ở Icelandic Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
117Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,54Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—20127420000——20—
Icelandic Cup2026—114300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20161625 nghìn €
20/06/201717100 nghìn €
29/06/201818200 nghìn €
12/12/201818200 nghìn €
18/06/201919175 nghìn €
17/12/201919175 nghìn €
23/07/202020150 nghìn €
21/02/202121200 nghìn €
04/01/202222200 nghìn €
08/12/202222200 nghìn €
28/06/202323200 nghìn €
12/12/202323175 nghìn €
18/06/202424125 nghìn €
28/11/202424100 nghìn €
28/06/20262610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com