Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eiður Aron Sigurbjörnsson

UMF NjardvikHậu vệISL
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Eiður Aron Sigurbjörnsson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo UMF Njardvik.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—2121010100——10—
Icelandic Cup——117400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20102050 nghìn €
09/11/201121100 nghìn €
06/12/201424200 nghìn €
10/04/201525250 nghìn €
13/06/201525300 nghìn €
07/02/201625300 nghìn €
13/07/201626300 nghìn €
09/02/201726275 nghìn €
14/10/201727250 nghìn €
14/12/201828300 nghìn €
15/10/201929200 nghìn €
30/11/202030175 nghìn €
15/10/202131125 nghìn €
14/12/202232100 nghìn €
07/12/20233375 nghìn €
07/11/20243450 nghìn €
24/06/20253550 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com