Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gudmundur Magnusson

Vikingur OlafsvikTiền đạoISL
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gudmundur Magnusson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Olafsvik.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Icelandic Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gudmundur Magnusson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ RC Strasbourg AlsaceB 1-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 3-1100000—0——6,50
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporH 2-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusT 3-11000000—0——6,50
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 2-11400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20101925 nghìn €
31/12/20162525 nghìn €
30/09/20172650 nghìn €
14/12/20182775 nghìn €
15/10/20192850 nghìn €
30/11/20202950 nghìn €
14/08/20213075 nghìn €
15/10/20213075 nghìn €
14/12/202231150 nghìn €
07/12/202332125 nghìn €
07/11/202433125 nghìn €
24/06/202534100 nghìn €
07/12/20253475 nghìn €
28/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026UMF NjardvikVikingur OlafsvikChuyển nhượng—
07/02/2026Fram ReykjavikUMF NjardvikChuyển nhượng—
30/12/2025BreidablikFram ReykjavikCho mượn—
13/08/2025Fram ReykjavikBreidablikChuyển nhượng—
22/04/2021GrindavikFram ReykjavikChuyển nhượng—
21/02/2020IBV VestmannaeyjarGrindavikChuyển nhượng—
15/10/2019Vikingur OlafsvikIBV VestmannaeyjarCho mượn—
28/07/2019IBV VestmannaeyjarVikingur OlafsvikChuyển nhượng—
20/02/2019Fram ReykjavikIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
23/02/2017KeflavikFram ReykjavikChuyển nhượng—
21/02/2016HK KópavogurKeflavikChuyển nhượng—
20/02/2015Fram ReykjavikHK KópavogurChuyển nhượng—
15/10/2014HK KópavogurFram ReykjavikCho mượn—
17/07/2014Fram ReykjavikHK KópavogurChuyển nhượng—
20/02/2014Vikingur OlafsvikFram ReykjavikChuyển nhượng—
16/07/2011Fram ReykjavikVikingur OlafsvikChuyển nhượng—
26/10/2007Fram ReykjavikU19Fram ReykjavikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com