Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Helgi Sigurdarson

KR ReykjavikHậu vệISL
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Alexander Helgi Sigurdarson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—00000000——00—
Icelandic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/04/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Helgi Sigurdarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20162025 nghìn €
14/10/201721—
14/12/20182225 nghìn €
15/10/20192375 nghìn €
30/11/20202450 nghìn €
14/08/202125100 nghìn €
15/10/202125125 nghìn €
03/10/202226—
07/12/20232710 nghìn €
07/11/20242825 nghìn €
24/06/20252925 nghìn €
07/12/20252950 nghìn €
28/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025BreidablikKR ReykjavikHết hạn mượn—
03/04/2023Vasalunds IFBreidablikChuyển nhượng—
29/01/2022BreidablikVasalunds IFChuyển nhượng—
31/07/2018Vikingur OlafsvikBreidablikCho mượn—
15/05/2018BreidablikVikingur OlafsvikChuyển nhượng—
16/10/2016Vikingur OlafsvikBreidablikCho mượn—
31/07/2016BreidablikVikingur OlafsvikChuyển nhượng—
20/05/2016AZ Alkmaar YouthBreidablikChuyển nhượng Free—
30/06/2015AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
26/08/2013Breidablik UBK U19AZ Alkmaar U19Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com