Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Blakala

GrindavikThủ mônPOL
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Robert Blakala là thủ môn 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Grindavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—1190000——00—
Icelandic Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: —2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: —2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201622—
14/12/20182450 nghìn €
15/10/20192525 nghìn €
30/11/20202650 nghìn €
22/09/202127—
15/10/20212710 nghìn €
29/12/20222825 nghìn €
19/10/20232925 nghìn €
12/04/202430—
24/06/20253110 nghìn €
30/10/20253110 nghìn €
28/06/20263210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026UMF SelfossGrindavikChuyển nhượng—
12/02/2024UMF NjardvikUMF SelfossChuyển nhượng—
02/04/2021VestriUMF NjardvikChuyển nhượng—
03/07/2019Bochenski KSVestriChuyển nhượng Free—
04/04/2019UMF NjardvikBochenski KSChuyển nhượng Free—
03/05/2018Bochenski KSUMF NjardvikChuyển nhượng Free—
30/06/2017Kotwica KolobrzegBochenski KSChuyển nhượng Free—
13/07/2016Nadwislan GoraKotwica KolobrzegChuyển nhượng Free—
05/02/2016Wigry SuwalkiNadwislan GoraChuyển nhượng Free—
04/08/2015Okocimski KS BrzeskoWigry SuwalkiChuyển nhượng Free—
17/07/2014Garbarnia KrakowOkocimski KS BrzeskoChuyển nhượng Free—
11/07/2013MKS KluczborkGarbarnia KrakowChuyển nhượng Free—
30/06/2012SMS KrakówMKS KluczborkChuyển nhượng Free—
30/12/2011Dalin MysleniceSMS KrakówCho mượn—
30/06/2011SMS KrakówDalin MysleniceChuyển nhượng—
30/06/2010Cracovia Krakow YouthSMS KrakówChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com