
Tanna Patricia Hollis
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tanna Patricia Hollis là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Spartans (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 178 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 58% | 31% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/31 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanna Patricia Hollis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 38 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-7 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/4 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 29/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 5,89 |