- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng4 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân José Liberatti, Osasco · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Corinthians (nữ) thắng Mixto EC (nữ) 4-1 trên sân nhà José Liberatti.
Corinthians (nữ) vs Mixto EC (nữ) 4-1 — Brazil W L 26/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ingrid Aparecida Jhonson
7'
1 - 0 -
⚽ Maria Eduarda Ferreira Sampaio
17'
2 - 0 - 🟨 Ingrid Aparecida Jhonson 19'
-
⚽ Maria Eduarda Ferreira Sampaio
20'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ariel Rodrigues Godoithay Ingrid Aparecida Jhonson 46'
- 🟨 Tamires Cássia Dias Gomes 52'
- 55' 🔁 Gessica Barbosathay Santos Natalia
- 55' 🔁 Lima Luanathay Isabella Rangel Nogueira Bragança
- 56' 🟨 Sassa
- 🔁 Juliete Silva de Oliveirathay Tamires Cássia Dias Gomes 59'
- 🟨 Ivana Fuso 60'
-
61'
3 - 1 ⚽ Gessica Barbosa - 🟨 Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida 70'
- 🟥 Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida 70'
- 🔁 Belén Aquinothay Victoria Albuquerque 75'
-
⚽ Ariel Rodrigues Godoi
81'
4 - 1 - 🔁 Letícia Monteirothay Ivana Fuso 82'
- 🔁 Dayana Rodriguezthay Maria Eduarda Ferreira Sampaio 82'
- 83' 🟨 Fany Gauto
- 90' 🔁 Joyce custodiothay Piveta Sara
- 90' 🔁 Suyane Rodrigues Laurindothay Thaís Prado
- 95+5' 🔁 Thaynathay Fany Gauto
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 9Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 111Tấn công nguy hiểm40
- 130Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Corinthians (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Corinthians (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mixto EC (nữ) ép sân. Corinthians (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Mixto EC (nữ) 35%.
Corinthians (nữ)Mixto EC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Corinthians (nữ) · HLV Lucas Piccinato
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicole Ramos | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Thais Ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mineira Duda | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Tamires Cássia | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Gabriela Maria Zanotti Demoner | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Maria Eduarda Ferreira Sampaio © | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Ana Vitoria | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ingrid Aparecida Jhonson | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Ivana Fuso | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Victoria Albuquerque | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Jaqueline Ribeiro dos Santos Almeida | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Belén Aquino | Tiền đạo |
| 11 | Ariel Rodrigues Godoi | Tiền đạo |
| 99 | Érika Cristiano dos Santos | Hậu vệ |
| 22 | Juliete Silva de Oliveira | Tiền vệ |
| 12 | Letícia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn |
| 19 | Letícia Monteiro | Tiền đạo |
| 3 | Letícia Teles da Silva | Hậu vệ |
| 14 | Rafa Rocha | Tiền vệ |
| 29 | Rhaizza Sthefani Luiz Cabral | Tiền đạo |
| 7 | Gisela Robledo Gil | Tiền vệ |
| 31 | Dayana Rodriguez | Tiền vệ |
Mixto EC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nagila | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Lívia Claro Mathias | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabela Aparecida de Mello | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Santos Natalia | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Nayara | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Sabrina dos Santos Aurelio Pinto | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Thaís Prado | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karol | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Fany Gauto © | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Piveta Sara | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Isabella Rangel Nogueira Bragança | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Andressa Freitas Dos Anjos | Tiền vệ |
| 17 | Debora Vieira Costa | Tiền vệ |
| 11 | Gessica Barbosa | Tiền đạo |
| 15 | Joyce custodio | Hậu vệ |
| 27 | Lorena | Hậu vệ |
| 99 | Luana de Lima Roque | Tiền đạo |
| 28 | Priscila Andrade Lopes | Tiền đạo |
| 29 | Silvana de Jesus Bispo | Hậu vệ |
| 13 | Suyane Rodrigues Laurindo | Hậu vệ |
| 1 | thais | Thủ môn |
| 20 | Thayna | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.01 | 26 | 41.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Corinthians (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 | H |
| 19/05/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Corinthians (nữ) | 3–2 | B |
| 15/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–6 | T |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–1 | T |
| 08/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | B |
Mixto EC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | B |
| 14/05/2026 | BRA Women's Cup | Mixto EC (nữ) – Acao (nữ) | 0–1 | B |
| 10/05/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – EC Bahia (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | B |
| 27/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Corinthians (nữ) vs Mixto EC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Corinthians (nữ) vs Mixto EC (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 12 đã diễn ra lúc 07:00 ngày 26/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân José Liberatti (Osasco).
- Kết quả Corinthians (nữ) vs Mixto EC (nữ) là bao nhiêu?
- Corinthians (nữ) thắng Mixto EC (nữ) 4-1; hiệp một 3-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Corinthians (nữ) và Mixto EC (nữ) trước trận?
- Corinthians (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLW); Mixto EC (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

