- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Arena Pantanal, Cuiaba · Ít mây 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Fluminense RJ (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Mixto EC (nữ).
Mixto EC (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) 0-2 — Brazil W L 27/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Letícia Silva Amador - 🟨 Karol 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Priscila Andrade Lopesthay Sassa 46'
-
56'
0 - 2 ⚽ Kathleen Luane da Silva - 🔁 Isabella Rangel Nogueira Bragançathay Lima Luana 59'
- 🔁 Thaís Pradothay Santos Natalia 63'
- 🔁 Nayarathay Silvana 63'
- 🔁 Debinhathay Gessica Barbosa 64'
- 67' 🔁 Pelethay Nathália Gonçalves Rodrigues
- 🟨 Isabella Rangel Nogueira Bragança 70'
- 72' 🔁 Maria Luisa Guimarães da Silva Otaciliothay Gabrielly Carvalho Louvain
- 74' 🔁 Camila Cristina de Oliveira Cruzthay Karina Thamiris Pereira da Silva
- 85' 🟨 Driely Severino Ferreira
- 92+2' 🔁 Claudia Regina Mattos Santosthay Driely Severino Ferreira
- 92+2' 🔁 Carina Gomes Fernandesthay Letícia Silva Amador
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 3Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích11
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 38Tấn công nguy hiểm33
- 69Tấn công66
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Fluminense RJ (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mixto EC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Fluminense RJ (nữ) ép sân. Mixto EC (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Fluminense RJ (nữ) 50%.
Mixto EC (nữ)Fluminense RJ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Mixto EC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nagila | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Lívia Claro Mathias © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabela Aparecida de Mello | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Santos Natalia | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Joyce custodio | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Sabrina dos Santos Aurelio Pinto | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Silvana de Jesus Bispo | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karol | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Piveta Sara | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Gessica Barbosa | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Luana de Lima Roque | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Thayna | Tiền đạo |
| 1 | thais | Thủ môn |
| 30 | Taiane Flores Pippi da Silva | Hậu vệ |
| 13 | Suyane Rodrigues Laurindo | Hậu vệ |
| 28 | Priscila Andrade Lopes | Tiền đạo |
| 27 | Lorena | Hậu vệ |
| 9 | Isabella Rangel Nogueira Bragança | Tiền đạo |
| 10 | Fany Gauto | Tiền vệ |
| 17 | Debora Vieira Costa | Tiền vệ |
| 7 | Andressa Freitas Dos Anjos | Tiền vệ |
| 25 | Thaís Prado | Hậu vệ |
| 19 | Nayara | Hậu vệ |
Fluminense RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kemelli Trugilho | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Nathalia Goncalves Rodrigues | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Crisciane Souza Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Bruna Cotrim | Hậu vệ | 0.0 |
| 35 | Driely Severino Ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karina Thamiris Pereira da Silva © | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Gabrielly Carvalho Louvain | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Kamilla Morais Sotero | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Kathleen Luane da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Letícia Silva Amador | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | raquel fernandes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Altamires de Mattos Silva | Tiền vệ |
| 12 | Letícia Bussatto | Thủ môn |
| 3 | Gislaine Cristina Souza da Silva | Hậu vệ |
| 97 | Daniela Medeiros Venturin | Tiền vệ |
| 5 | Claudia Regina Mattos Santos | Tiền vệ |
| 17 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo |
| 13 | Carina Gomes Fernandes | Tiền đạo |
| 7 | Pele | Tiền vệ |
| 18 | Camila Cristina de Oliveira Cruz | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 151.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 8.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Mixto EC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Internacional (nữ) | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Mixto EC (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Botafogo RJ (nữ) | 2–1 | T |
| 15/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | B |
Fluminense RJ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–2 | B |
| 02/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | T |
| 27/03/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–2 | B |
| 24/03/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Mixto EC (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mixto EC (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 8 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 27/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Pantanal (Cuiaba).
- Kết quả Mixto EC (nữ) vs Fluminense RJ (nữ) là bao nhiêu?
- Fluminense RJ (nữ) thắng Mixto EC (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Mixto EC (nữ) và Fluminense RJ (nữ) trước trận?
- Mixto EC (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLD); Fluminense RJ (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

