Trung Phi thắng 3-2 ngay trên sân của Chad.
Đội hình Chad vs Trung Phi 2-3 — Vòng loại World Cup châu Phi 12/10/2025 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Chad · HLV Raoul Savoy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Jourdain Mbaynaissem | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Felix Noubara | Hậu vệ | 5.9 |
| 8 | C. Tchouplaou | Hậu vệ | 6.1 |
| 13 | Natoyoum Osee | Hậu vệ | 5.9 |
| 17 | Y. Allarabaye | Hậu vệ | 5.55 |
| 6 | M. Thiam | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | Haroun Tchaouna | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Célestin Ecua | Tiền vệ | 6.9 |
| 12 | Lassine Kouma | Tiền vệ | 5.8 |
| 14 | Djawal Kaiba | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Marius Mouandilmadji © | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Franky Tchaouna | Tiền vệ |
| 23 | Franck Tchaouna | Tiền vệ |
| 2 | Abdoul Aziz | Tiền đạo |
| 3 | Dia Wah Mickaël le Grand | Hậu vệ |
| 21 | G. Daba | Hậu vệ |
| 18 | Wiliam Damba | Tiền vệ |
| 16 | M Diallo | Thủ môn |
| 15 | Fabien Djedanoum | Tiền đạo |
| 19 | Abakar Haroun Mahamat | Tiền đạo |
| 20 | Benjamin Merba | Tiền vệ |
| 1 | Eli Mathieu Adaoassou | Thủ môn |
Trung Phi · HLV Éloge Enza-Yamissi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Dominique Youfeigane | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | F. Yangao | Hậu vệ | 5.85 |
| 4 | Cherubin Merius Basse-Zokana | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Miambaye Fourdeau | Hậu vệ | 6.25 |
| 7 | N. Ato | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Donald Guesset-Bangagbi | Tiền vệ | 6.4 |
| 9 | Moustapha djimet | Tiền vệ | 6.3 |
| 11 | Ghislain Vnuste Baboula | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou | Tiền vệ | 6.5 |
| 23 | Hugo Gambor © | Tiền vệ | 6.4 |
| 14 | Delphin Mokonou | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mauril Stéphane Abimala | Thủ môn |
| 22 | Eugène Fulgence Thibault Ganazoui | Thủ môn |
| 15 | Enzo Grothe | Tiền đạo |
| 2 | Kenny Kima Beyissa | Hậu vệ |
| 21 | Cyril Judicaël Kokpakpa-Boko | Hậu vệ |
| 17 | Ghislain Mounguide | Tiền vệ |
| 10 | K. Namnganda | Tiền đạo |
| 12 | Héritier Namsona | Tiền vệ |
| 8 | Brad Thomas Pirioua | Tiền vệ |
| 19 | Sydney Chiffort Tchibinda | Tiền vệ |
| 20 | Axel Urie | Tiền đạo |
| 13 | Gabriel Oualengbe | Tiền vệ |

