
Célestin Ecua
Không rõCHA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Célestin Ecua là không rõ 0 tuổi quốc tịch CHA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Young Africans SC | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | JS kabylie | Young Africans SC | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Young Africans SC | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Zoman FC | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASEC MIMOSAS | Zoman FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Zoman FC | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |