
Axel Urie
Tiền đạoCAF
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Axel Urie là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAF.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnik Surdulica | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2026 | Sariyer | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Al Kharaitiyat | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Concarneau | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Free player | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Creteil | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2021 | Guingamp | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nîmes Olympique B | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực36