- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 4
- Thẻ đỏ0 – 1
· cập nhật
Brazil (nữ) thắng Zambia (nữ) 6-1 trên sân nhà.
Đội hình Brazil (nữ) vs Zambia (nữ) 6-1 — FIFA W Series 15/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Brazil (nữ) · HLV Arthur Elias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Letícia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn | 6.3 |
| 2 | Isadora Haas Gehlen | Hậu vệ | 6.6 |
| 3 | Mariza Nascimento Silva | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Yasmim Assis Ribeiro | Hậu vệ | 6.4 |
| 26 | Paloma Maciel | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Maria Eduarda Ferreira Sampaio | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Angelina Alonso Costantino © | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Niehues Maiara | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | giovana garbelini | Tiền đạo | 6.4 |
| 18 | Gabi Portilho | Tiền đạo | 6.3 |
| 19 | Taina Maranhao | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Gomes aline | Tiền đạo |
| 17 | Ariadina Alves Borges | Tiền vệ |
| 11 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền đạo |
| 1 | Camila Fernanda Gomes Rodrigues | Thủ môn |
| 10 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo |
| 7 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền đạo |
| 13 | Vitoria calhau | Hậu vệ |
| 4 | Lauren Eduarda Leal Costa | Hậu vệ |
| 16 | Raíssa Soares Carvalho da Paz | Hậu vệ |
| 24 | Thais lima | Thủ môn |
| 14 | Ludmila Da Silva | Tiền đạo |
| 22 | Giovanna Fernandes Silva | Tiền vệ |
| 15 | Thais Ferreira | Hậu vệ |
Zambia (nữ) · HLV Nora Häuptle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Hazel Nali | Thủ môn | 6.5 |
| 3 | Lushomo Mweemba | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Margret Belemu | Hậu vệ | 6.2 |
| 20 | Racheal Nachula | Hậu vệ | 6.7 |
| 23 | Blessing Maluba | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Susan Banda | Tiền vệ | 6.3 |
| 6 | Rhoda Chileshe | Tiền vệ | 6.4 |
| 17 | Mercy Chipasula | Tiền vệ | 6.3 |
| 10 | Grace Chanda | Tiền đạo | 6.4 |
| 11 | Barbra Banda © | Tiền đạo | 6.4 |
| 25 | Prisca Chilufya | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Agness Musase | Hậu vệ |
| 13 | Martha Tembo | Tiền vệ |
| 21 | Mary Mambwe | Tiền vệ |
| 22 | Natasha Nanyangwe | Tiền vệ |
| 19 | Maweta Glory Chilenga | Tiền vệ |
| 9 | Ngosa Chabwe | Tiền đạo |
| 24 | Vast Phiri | Tiền đạo |
| 2 | Saliya Mwanza | Hậu vệ |
| 7 | memory nthala | Hậu vệ |
| 5 | Margret Gondwe | Hậu vệ |
| 18 | Mwila Chishala Mufunte | Thủ môn |
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn |

