
Ariadina Alves Borges
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
60 nghìn €Giá trị
Ariadina Alves Borges là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 25 | 24 | 2.160 | 3 | 0 | 2 | 34 | 10 | 80% | 50% | 4 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/34
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 770/953 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/101 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/64
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/239 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 90
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/38 | 2 | 3/7 | V | 6,23 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/31 | 5 | 8/14 | — | 7,01 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/33 | 1 | 3/7 | — | 7,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 4 | 7/12 | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/54 | 3 | 3/6 | V | 6,78 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/43 | 1 | 4/10 | V | 6,51 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/46 | 4 | 8/14 | — | 6,29 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 32/42 | 5 | 10/16 | — | 7,03 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực35