- Phạt góc11 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 26°C · cập nhật
Brazil (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 5-1 trên sân nhà.
Đội hình Brazil (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) 5-1 — FIFA W Series 12/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Brazil (nữ) · HLV Arthur Elias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Letícia Izidoro Lima da Silva | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Isadora Haas Gehlen | Hậu vệ | 8.5 |
| 4 | Lauren Eduarda Leal Costa | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Yasmim Assis Ribeiro | Hậu vệ | 9.5 |
| 15 | Thais Ferreira | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Maria Eduarda Ferreira Sampaio | Tiền vệ | 7.6 |
| 7 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ | 7.1 |
| 17 | Ariadina Alves Borges © | Tiền vệ | 8.19 |
| 9 | Giovana Queiroz | Tiền đạo | 6.5 |
| 14 | Ludmila Da Silva | Tiền đạo | 9.4 |
| 25 | Gomes aline | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo |
| 24 | Thais lima | Thủ môn |
| 22 | Giovanna Fernandes Silva | Hậu vệ |
| 23 | Niehues Maiara | Tiền vệ |
| 3 | Mariza Nascimento Silva | Hậu vệ |
| 18 | Gabi Portilho | Tiền đạo |
| 1 | Camila Fernanda Gomes Rodrigues | Thủ môn |
| 26 | Maciel Paloma | Hậu vệ |
| 8 | Angelina Alonso Costantino | Tiền vệ |
| 13 | Calhau Vitoria | Hậu vệ |
| 16 | Raíssa Soares Carvalho da Paz | Hậu vệ |
| 19 | Taina Maranhao | Tiền đạo |
| 20 | Furiel Marilia | Tiền vệ |
Hàn Quốc (nữ) · HLV Shin Sang-woo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Kim Jin-hui | Hậu vệ | 5.8 |
| 4 | Shin Na-yeong | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Noh Jin-Young | Hậu vệ | 5.8 |
| 22 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ | 5.3 |
| 6 | Hye-Jeong Park | Tiền vệ | 6.0 |
| 10 | Lee Geum-Min © | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Lee Eun-Young | Tiền vệ | 6.9 |
| 14 | Jung Min-young | Tiền vệ | 5.6 |
| 23 | Kang Chae-Rim | Tiền vệ | 5.9 |
| 19 | Casey Phair | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Jin You Jung | Hậu vệ |
| 5 | Mina Choi | Hậu vệ |
| 16 | Jo Min-Ah | Không rõ |
| 21 | Ji-Yeon Kang | Thủ môn |
| 24 | Ji-Woo Kang | Tiền đạo |
| 25 | Min-Seo Kim | Tiền vệ |
| 18 | Kim Min-Ji | Tiền vệ |
| 8 | Kim Shin-Ji | Tiền vệ |
| 3 | Lee Min-Hwa | Hậu vệ |
| 13 | Park Soo-jeong | Tiền đạo |
| 17 | Song Jae-Eun | Tiền vệ |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo |
| 1 | Woo Seo-bin | Thủ môn |
| 20 | Yae-Jin Seo | Hậu vệ |

