- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Estadio Jalisco, Guadalajara · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.40
Chivas Guadalajara (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Atlas (nữ).
Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ) 0-4 — VĐQG Mexico (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
11'
0 - 1 ⚽ Jasmine Alexis Casárezkiến tạo: María Mauleon -
36'
0 - 2 ⚽ Denise Castrokiến tạo: María Mauleon - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Andrea Hernandezthay Victoria Lizbeth Acevedo Ponce 45'
- 🔁 Eva Vasiliki Vlassopoulosthay Renata Huerta 45'
- 🔁 Cynthia Ramirezthay Maritza Maldonado 56'
- 64' 🔁 Damaris Michel Godínez Garcíathay Joseline Montoya Rodríguez
- 🟨 Laila Saravia 65'
- 🔁 Sanjuana Munozthay Karen Flores 72'
- 🔁 Fatima Delgadothay Andrea Hernandez 72'
-
73'
0 - 3 ⚽ (pen) A. Cervantes - 74' 🔁 Mayra Alejandra Pelayo-Bernalthay Denise Castro
-
77'
0 - 4 ⚽ A. Cervanteskiến tạo: María Mauleon - 82' 🔁 Valeria Alvaradothay María Mauleon
- 82' 🔁 Esbeydi Salazarthay Jasmine Alexis Casárez
- 82' 🔁 Maria Garciathay Christian Carolina Jaramillo Quintero
- 92+2' 🟨 Valeria Alvarado
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 24Tổng cú sút25
- 3Sút trúng đích6
- 8Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn4
- 3Phạt góc1
- 52Tấn công nguy hiểm61
- 111Tấn công117
- 427Chuyền367
- 311Chuyền chính xác267
- 2Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài14
- 10Rê bóng16
- 21Tạt bóng35
- 52Tranh chấp57
- 14Tắc bóng14
- 52Cản phá64
- 18Cứu thua13
- 6Phạm lỗi9
- 30Bị phạm lỗi42
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Chivas Guadalajara (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Atlas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Chivas Guadalajara (nữ) ép sân. Atlas (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Chivas Guadalajara (nữ) 49%.
Atlas (nữ)Chivas Guadalajara (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
Atlas (nữ) · HLV Roberto Gerardo Medina Arellano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Karol Jannet Contreras Moreno | Thủ môn | 5.75 |
| 3 | Laila Saravia | Hậu vệ | 5.93 |
| 5 | Vasthy Delgado © | Hậu vệ | 5.69 |
| 23 | Vanessa Penuna | Hậu vệ | 5.08 |
| 28 | Bibiana Quintos | Hậu vệ | 5.51 |
| 6 | Victoria Lizbeth Acevedo Ponce | Tiền vệ | 5.42 |
| 7 | Karen Flores | Tiền vệ | 5.86 |
| 8 | Renata Huerta | Tiền vệ | 5.44 |
| 13 | Maritza Maldonado | Tiền vệ | 5.59 |
| 26 | Sydney Stephens | Tiền vệ | 5.12 |
| 29 | aitana martinez | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Dayana Covarrubias | Thủ môn |
| 22 | Fatima Delgado | Hậu vệ |
| 16 | Andrea Hernandez | Tiền vệ |
| 18 | Akane Jamileth Lara Gaxiola | Hậu vệ |
| 17 | Ashley lopez | Tiền vệ |
| 19 | Karla Lopez | Tiền đạo |
| 11 | Sanjuana Munoz | Tiền đạo |
| 15 | Miranda Palacios | Hậu vệ |
| 14 | Cynthia Ramirez | Không rõ |
| 20 | Eva Vlassopoulos | Tiền đạo |
Chivas Guadalajara (nữ) · HLV Antonio Contreras
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Blanca Felix © | Thủ môn | 6.77 |
| 4 | Natalia Colin | Hậu vệ | 7.21 |
| 5 | Cristina Montalvan Ferral | Hậu vệ | 7.11 |
| 21 | samantha lopez | Hậu vệ | 6.88 |
| 8 | Christian Carolina Jaramillo Quintero | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | María Mauleon | Tiền vệ | 9.3 |
| 16 | Eva González | Tiền vệ | 7.02 |
| 23 | Jasmine Alexis Casárez | Tiền vệ | 7.33 |
| 25 | Joseline Montoya Rodríguez | Tiền vệ | 6.34 |
| 22 | Denise Castro | Tiền đạo | 7.63 |
| 24 | Alicia Cervantes Herrera | Tiền đạo | 8.02 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 76 | Mia Urbano | Tiền đạo |
| 2 | Diana Jaqueline Rodríguez Carrillo | Hậu vệ |
| 13 | Mayra Alejandra Pelayo-Bernal | Tiền vệ |
| 10 | Adriana Iturbide | Tiền đạo |
| 1 | Heidi Gonzalez | Thủ môn |
| 3 | Damaris Michel Godínez García | Hậu vệ |
| 30 | Esbeydi Salazar | Tiền đạo |
| 69 | Natalia Perez | Tiền đạo |
| 19 | Valeria Alvarado | Tiền vệ |
| 77 | Emma Cordulack | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.40 | 67.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 5.00 | 1.17 | 3.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (21 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Atlas (nữ) | 4–2 |
| 18/08/2025 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 0–2 |
| 24/03/2025 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Atlas (nữ) | 2–0 |
| 12/10/2024 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 1–5 |
| 01/04/2024 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Atlas (nữ) | 1–1 |
| 20/10/2023 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 1–2 |
| 06/03/2023 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Atlas (nữ) | 2–1 |
| 14/08/2022 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 1–3 |
| 24/04/2022 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 0–1 |
| 05/09/2021 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Atlas (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Atlas (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Saint Louis Athletica (nữ) – Atlas (nữ) | 6–1 | B |
| 25/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Tijuana (nữ) | 2–0 | T |
| 18/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Toluca (nữ) – Atlas (nữ) | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Atlas (nữ) – Pachuca (nữ) | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Cruz Azul (nữ) – Atlas (nữ) | 3–1 | B |
Chivas Guadalajara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Unam Pumas (nữ) | 0–2 | B |
| 24/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Pachuca (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 3–1 | B |
| 17/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Saint Louis Athletica (nữ) | 3–1 | T |
| 10/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Puebla (nữ) – Chivas Guadalajara (nữ) | 1–4 | T |
| 03/08/2026 | MEX Liga MX Femenil | Chivas Guadalajara (nữ) – Queretaro (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ) thuộc VĐQG Mexico (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 09:05 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Jalisco (Guadalajara).
- Kết quả Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ) là bao nhiêu?
- Chivas Guadalajara (nữ) thắng Atlas (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 21 lần gặp nhau gần nhất: Atlas (nữ) thắng 4, hòa 3, Chivas Guadalajara (nữ) thắng 14. Lần gần nhất ngày 17/02/2026 (MEX Liga MX Femenil) Chivas Guadalajara (nữ) 4-2 Atlas (nữ).
- Phong độ Atlas (nữ) và Chivas Guadalajara (nữ) trước trận?
- Atlas (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDLL); Chivas Guadalajara (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWWL).
- Đội hình xuất phát Atlas (nữ) vs Chivas Guadalajara (nữ)?
- Atlas (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Chivas Guadalajara (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:40 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

