
Renata Huerta là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 481 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 56% | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/191 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 7,90 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 6/10 | — | 5,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 5/7 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 4 | 7/11 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 4/7 | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/5 | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/25 | 1 | 1/3 | — | — |