
Cristina Montalvan Ferral
Chivas Guadalajara (nữ)Tiền vệ
33Tuổi
164Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cristina Montalvan Ferral là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 56% | 1 | 0 | 4,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 4,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/571 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/120 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/53 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/48 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/30 | 2 | 4/6 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/46 | 5 | 7/9 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/58 | 2 | 2/4 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 1/5 | V | 5,53 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 4/6 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/93 | 1 | 1/2 | — | — |