
Denise Castro là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 528 | 5 | 0 | 0 | 30 | 13 | 76% | 55% | 1 | 0 | 4,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/206 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/103 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 37
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 37/46 | 3 | 13/18 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 6 | 11/15 | V | 6,76 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 24/28 | 1 | 6/14 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 5/13 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 12/17 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 5/12 | — | 7,63 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 5/8 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 4-1 | 50 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/25 | 2 | 7/10 | — | — |