
U19 Armenia
ArmeniaHLV Razmik GrigoryanGiá trị 530 nghìn €
Phong độ: BHTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 9 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gor matinyan | Thủ môn | 22 |
| 12 | hayk khachatryan | Thủ môn | 22 |
| 5 | Sergey Muradyan | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Hayk tatosyan | Tiền vệ | 22 |
| 18 | hamlet sargsyan | Tiền vệ | 22 |
| 19 | vardan tovmasyan | Tiền vệ | 22 |
| 10 | karen davtyan | Tiền đạo | 23 |
| 2 | Ishkhan darbinyan | Không rõ | 22 |
| 3 | Gevorg grigoryan | Không rõ | 23 |
| 4 | armen sargsyan | Không rõ | 22 |
| 7 | Aleksandr mkrtychian | Không rõ | — |
| 9 | Arayik Eloyan | Không rõ | 22 |
| 11 | arman markosian | Không rõ | 21 |
| 14 | Pogos krmzian | Không rõ | — |
| 15 | mher kankanyan | Không rõ | 23 |
| 17 | vache hakobyan | Không rõ | 21 |
| 22 | Karlen Hovhannisyan | Không rõ | 21 |
| 23 | Erik papikyan | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Armenia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Armenia 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 thua U19 Estonia 1-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Armenia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Armenia có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 22,0, tổng giá trị 530 nghìn €; đắt giá nhất là Karlen Hovhannisyan (không rõ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Armenia?
- HLV trưởng là Razmik Grigoryan (ARM, 55 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).