
U19 Lithuania
LithuaniaHLV Lukas ArtimaviciusGiá trị 125 nghìn €
Phong độ: BBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | vilius sivickas | Thủ môn | 21 |
| 12 | Arnas voitinovicius | Thủ môn | — |
| 3 | augustas tamasevicius | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Nojus Vytis Audinis | Hậu vệ | 21 |
| 6 | tautvydas burdzilauskas | Hậu vệ | 21 |
| 13 | motiejus sapola | Hậu vệ | 20 |
| 14 | martynas setkus | Hậu vệ | 21 |
| 16 | ignas paulikas | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Orlandas jakas | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Ernestas gudelevicius | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Nikita pavlovskij | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Nidas vosylius | Tiền vệ | 21 |
| 21 | azuolas indriulis | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Adrian Lickunas | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Romualdas Jansonas | Tiền đạo | 21 |
| 5 | milanas rutkovskis | Không rõ | 21 |
| 11 | Jonas usavicius | Không rõ | 20 |
| 19 | regnar krot | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Lithuania đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Lithuania 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 02/10/2026 thua U19 Albania 1-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Lithuania có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Lithuania có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 20,6, tổng giá trị 125 nghìn €; đắt giá nhất là Nojus Vytis Audinis (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Lithuania?
- HLV trưởng là Lukas Artimavicius (LTU, 32 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:06 22/10/2026 (giờ Việt Nam).