
U19 Kosovo
KosovoHLV Albert BunjakuGiá trị 375 nghìn €
Phong độ: TTH
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Petrit Terziu | Thủ môn | 24 |
| 12 | Florent Demiri | Thủ môn | 24 |
| 2 | Albion Pllana | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Altin·Bytyci | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Leard·Sadriu | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Art Maloku | Hậu vệ | 26 |
| 14 | Gentrit Halili | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Endrit Demolli | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Blendi Morina | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Alban Shabani | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Ilir Krasniqi | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Adonis Aliu | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Kreshnik Krasniqi | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Arlind Shabani | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Granit Berisha | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Leotrim Reka | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Bleart Tolaj | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Artan Asani | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Nikson·Memaj | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Albin prapashtica | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Kosovo đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U19 Kosovo 2 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 30/03/2026 thắng U19 Thổ Nhĩ Kỳ 3-1 (U19 châu Âu).
- Đội hình U19 Kosovo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Kosovo có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 25,2, tổng giá trị 375 nghìn €; đắt giá nhất là Leard·Sadriu (hậu vệ, 1,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Kosovo?
- HLV trưởng là Albert Bunjaku.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).