
U19 Latvia
LatviaHLV Viktors DobrecovsGiá trị 150 nghìn €
Phong độ: HHTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | nikita parfjonovs | Thủ môn | 23 |
| 23 | Klāvs Lauva | Thủ môn | 22 |
| 2 | niks sliede | Hậu vệ | 22 |
| 13 | daniels susko | Hậu vệ | 22 |
| 15 | ivans patrikejevs | Hậu vệ | 21 |
| 21 | kristers atars | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Markuss alpens | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Dans Sirbu | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Emils Aizpurietis | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Kristers Volkovs | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Kristaps Krievins | Tiền vệ | 22 |
| 19 | rodrigo gaucis | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Grigorijs Degtjarevs | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Valerijs lizunovs | Tiền đạo | 22 |
| 4 | glebs kacanovs | Không rõ | 22 |
| 5 | maksims semesko | Không rõ | 23 |
| 6 | Deniss kozruhov silayev | Không rõ | — |
| 14 | armans muradjans | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Latvia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Latvia 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 hòa U19 Georgia 1-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Latvia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Latvia có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 22,1, tổng giá trị 150 nghìn €; đắt giá nhất là niks sliede (hậu vệ, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Latvia?
- HLV trưởng là Viktors Dobrecovs (LAT, 49 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).