
U19 Kazakhstan
KazakhstanHLV Sergey LabodovskiyGiá trị 450 nghìn €
Phong độ: BBHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Ildar mendygaliev | Thủ môn | 20 |
| 2 | elzhan moldakhmet | Hậu vệ | 20 |
| 3 | nuraly elemes | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Adilet omey | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Elkhan saidov | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Alikhan israilov | Hậu vệ | 20 |
| 14 | rustam zhankhaev | Hậu vệ | 21 |
| 24 | ibrahim batyr | Hậu vệ | 20 |
| 8 | ilyas abil | Tiền vệ | 21 |
| 9 | dimash serikuly | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Azamat kalymbetov | Tiền vệ | 23 |
| 11 | tamerlan agimanov | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Adam Gaziev | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Ayan baydauletov | Tiền vệ | 21 |
| 16 | erlan daniyar | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Yerassyl sarsenbayev | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Shyngys Duysenbek | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Alan adakhaev | Tiền vệ | 21 |
| 21 | miras umaniyazov | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Ramazan Bagdat | Tiền đạo | 20 |
| 22 | arup sautov | Tiền đạo | 20 |
| 1 | Abilqayir aliakbar | Không rõ | 21 |
| 7 | kospaev | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Kazakhstan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Kazakhstan 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/10/2026 thua U19 Ba Lan 0-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Kazakhstan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Kazakhstan có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,5, tổng giá trị 450 nghìn €; đắt giá nhất là Ramazan Bagdat (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Kazakhstan?
- HLV trưởng là Sergey Labodovskiy (KAZ, 44 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:09 22/10/2026 (giờ Việt Nam).