
U19 Bosnia và Herzegovina
Bosnia and HerzegovinaHLV Damir ObadGiá trị 1,8 triệu €
Phong độ: HBB
Phong độ 3 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Arman Šutković | Thủ môn | 21 |
| 12 | faris mehic | Thủ môn | 21 |
| 3 | Amir durakovic | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Nidal Čelik | Hậu vệ | 20 |
| 13 | mrasel zrnic | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Marko kozina | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Muamer hamzic | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Niko Kovac | Tiền vệ | 21 |
| 16 | dzenan puce | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Ajdin beganovic | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Senad mustafic | Tiền vệ | 21 |
| 7 | amar zahirovic | Tiền đạo | 21 |
| 9 | David·Camber | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Hamza ljukovac | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Stefan Marcetic | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Petar samardzija | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Muhammed bejdic | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Matej Stojcic | Tiền đạo | — |
| 6 | Kenan muharemovic | Không rõ | 20 |
| 14 | Antoni bajkusa | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Bosnia và Herzegovina đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U19 Bosnia và Herzegovina 0 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 31/03/2026 hòa U19 Israel 1-1 (U19 châu Âu).
- Đội hình U19 Bosnia và Herzegovina có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Bosnia và Herzegovina có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8, tổng giá trị 1,8 triệu €; đắt giá nhất là Nidal Čelik (hậu vệ, 7,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Bosnia và Herzegovina?
- HLV trưởng là Damir Obad (BIH, 44 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).