
Veres
Phong độ: BBTHT
Veres sẽ gặp Kolos Kovalivka lúc 17:00 ngày 23/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình Veres
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | UKR | 184 cm | — | |
| 23 | Thủ môn | 27 | MDA | 197 cm | 300 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 25 | UKR | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | UKR | 179 cm | 600 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | UKR | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | SLO | 187 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | UKR | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | GRE | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 21 | UKR | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 24 | BRA | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | UKR | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | UKR | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | — | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | UKR | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 19 | UKR | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 29 | UKR | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 22 | CMR | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | BRA | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | AUS | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | POR | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | GAM | — | 100 nghìn € | |
| 80 | Tiền đạo | 21 | BRA | 169 cm | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 19 | UKR | 185 cm | — |