
U23 Hồng Kông
ChinaHLV Chiu-Tat TsangGiá trị 1,1 triệu €
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình U23 Hồng Kông
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | HKG | — | 25 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 22 | HKG | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Thủ môn | 20 | HKG | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 40 | HKG | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | 10 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | HKG | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | 75 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | HKG | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | HKG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | HKG | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | HKG | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | HKG | 169 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 18 | HKG | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 22 | HKG | — | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | HKG | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | HKG | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | HKG | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | HKG | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | HKG | 180 cm | 10 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | HKG | 168 cm | 25 nghìn € |