
U21 Belarus
BelarusHLV Vitaliy PavlovGiá trị 6,2 triệu €
Phong độ: HBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Belarus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | BLR | — | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | BLR | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | BLR | — | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | BLR | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | BLR | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | BLR | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | BLR | 196 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 200 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | BLR | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | BLR | — | 175 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | BLR | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | BLR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | BLR | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | BLR | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | BLR | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | BLR | — | 300 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | BLR | — | 125 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | BLR | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | BLR | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | BLR | — | 800 nghìn € |