
Umidakhon Yigitalieva
Không rõUZB
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Umidakhon Yigitalieva là không rõ 20 tuổi quốc tịch UZB.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Jordan (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,99 |