
Oydinoy Turgunova
Không rõUZB
20Tuổi
167Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oydinoy Turgunova là không rõ 20 tuổi quốc tịch UZB.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/15 | 4 | 5/10 | V | 5,86 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Jordan (nữ) | T 4-0 | 88 | 2 | 0 | 5 | 3 | 4 | 30/41 | 4 | 8/11 | — | 9,58 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-6 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | V | 6,10 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/28 | 8 | 11/24 | — | 6,30 |