
Etibor Shodiyeva là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 356 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 58% | 30% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/86 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 1 | 2/6 | — | 5,29 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Jordan (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/42 | 3 | 5/15 | — | 8,10 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-6 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/6 | 0 | 0/4 | — | 5,76 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 2/5 | V | 5,80 |