- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Thammasat Stadium, Bangkok · sân trung lập · Trọng tài: Ranjita Devi Tekcham · Ít mây 28°C · cập nhật
U20 Uzbekistan (nữ) thắng U20 Jordan (nữ) 4-0 trên sân trung lập Thammasat Stadium.
U20 Uzbekistan (nữ) vs U20 Jordan (nữ) 4-0 — U20 châu Á (nữ) 08/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 23Tổng cú sút24
- 9Sút trúng đích0
- 10Sút không trúng đích3
- 23Sút trong vòng cấm3
- 4Sút bị chặn0
- 6Phạt góc1
- 152Tấn công nguy hiểm90
- 187Tấn công182
- 372Chuyền239
- 261Chuyền chính xác110
- 5Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài1
- 13Rê bóng9
- 17Tạt bóng17
- 40Tranh chấp39
- 21Tắc bóng20
- 64Cản phá110
- 26Cứu thua10
- 9Phạm lỗi8
- 28Bị phạm lỗi19
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Uzbekistan (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Uzbekistan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Jordan (nữ) ép sân. U20 Uzbekistan (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, U20 Jordan (nữ) 41%.
U20 Uzbekistan (nữ)U20 Jordan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-1-1
U20 Uzbekistan (nữ) · HLV Vladimir Panov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ezoza Sevinova | Thủ môn | 6.78 |
| 2 | Mariya Dakhova | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Madina Shovkatova | Hậu vệ | 6.49 |
| 15 | Meruert Rakhmatullaeva | Hậu vệ | 6.57 |
| 22 | Rukhshona Usarova | Hậu vệ | 6.68 |
| 7 | Oydinoy Turgunova | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Etibor Shodiyeva | Tiền vệ | 6.75 |
| 11 | Mehribon Egamberdieva | Tiền vệ | 6.41 |
| 17 | Rukhsora Olimjonova © | Tiền vệ | 6.47 |
| 18 | Shahnoza Dekanbaeva | Tiền vệ | 6.07 |
| 10 | Asalkhon Aminjonova | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Dinora Bazarbaeva | Tiền đạo |
| 3 | Nargiza Eshtemirova | Hậu vệ |
| 5 | Karina Gamadeeva | Hậu vệ |
| 13 | Charos Khayrullaeva | Thủ môn |
| 19 | Dilnura Mamatkulova | Tiền đạo |
| 20 | Zarina Norboeva | Tiền đạo |
| 21 | Nilufar Nurmuhammadova | Tiền vệ |
| 14 | Nazira Sayfiddinova | Hậu vệ |
| 16 | Dilnoza Tolibova | Tiền vệ |
| 6 | Umidakhon Yigitalieva | Tiền vệ |
| 12 | Jumagul Yokubjonova | Thủ môn |
| 9 | Diyora Bakhtiyarova | Tiền vệ |
U20 Jordan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sajida Ramadan Mosa Issa | Thủ môn | 6.74 |
| 3 | Panar Taimur Sham | Hậu vệ | 6.76 |
| 4 | Raneem Maher Daoud © | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Deanna Hani Al Khawaja | Hậu vệ | 6.49 |
| 13 | Mira Jarrar | Hậu vệ | 6.17 |
| 10 | Hala Badawi Marar | Tiền vệ | 6.58 |
| 11 | Rama Moayad Al Khashook | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Kinda Yahya Al Titi | Tiền vệ | 6.43 |
| 19 | Abu Ali Haya | Tiền vệ | 6.92 |
| 23 | Siwar Khaled Obeid | Tiền vệ | 6.29 |
| 18 | Yasmeen Al Zurikat | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Marah Mu'Taz Abbaas | Tiền vệ |
| 9 | Dana Minwer Abu Hazeem | Tiền đạo |
| 15 | Alma Al Saify | Tiền đạo |
| 17 | Raghad Al Tarawneh | Tiền vệ |
| 20 | Maya Khalid Awadallah | Hậu vệ |
| 7 | Arwa Amer Batayneh | Tiền đạo |
| 14 | Lamar Saleh Ibrahim | Tiền vệ |
| 5 | Rayana Issa | Tiền vệ |
| 21 | Nadin Omar Salha | Tiền vệ |
| 1 | Cileen Adel Seif | Thủ môn |
| 22 | Celine Shannak | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Uzbekistan (nữ) vs U20 Jordan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Uzbekistan (nữ) vs U20 Jordan (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 08/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Thammasat Stadium (Bangkok).
- Kết quả U20 Uzbekistan (nữ) vs U20 Jordan (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Uzbekistan (nữ) thắng U20 Jordan (nữ) 4-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát U20 Uzbekistan (nữ) vs U20 Jordan (nữ)?
- U20 Uzbekistan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Jordan (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:19 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

