
Omran Haydary là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Suduva.
Tiểu sử Omran Haydary
Omran Haydary là tiền đạo người Afghanistan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Suduva ở tuổi 28. Cầu thủ sinh ngày 13/01/1998, cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 11 trận ra sân với 159 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo ở Lithuanian A Lyga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2022). Gần nhất, cầu thủ được chuyển đến Suduva từ Free Player vào ngày 29/01/2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 11 | 2 | 159 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Free Player | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torpedo Kutaisi | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Samtredia | Torpedo Kutaisi | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Torpedo Kutaisi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Lechia Gdansk | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Arka Gdynia | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Lechia Gdansk | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Olimpia Grudziadz | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2019 | Free Player | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Dordrecht | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Emmen | Dordrecht | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Roda JC Kerkrade Reserve | Emmen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Roda JC U17 | Roda JC Kerkrade Reserve | Chuyển nhượng | — |