Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domantas Antanavičius

SuduvaTiền vệLTU
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Domantas Antanavičius là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suduva.

Tiểu sử Domantas Antanavičius

Domantas Antanavičius là tiền vệ người Litva, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Suduva và đang 27 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng 73 phút thi đấu tại Lithuanian A Lyga. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi ở mức 400 nghìn €, còn mức cao nhất trong hồ sơ là 450 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải, theo số liệu ghi trong hồ sơ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—1237300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domantas Antanavičius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 2-345000004/700/1—6,19
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MaltaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticB 0-27100000—0——5,70
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-18200000—0——6,65
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MaltaH 0-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Phần LanH 2-2dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Ba LanB 0-1840000029/3413/11—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20151625 nghìn €
07/12/20151725 nghìn €
17/06/20161725 nghìn €
19/06/20171875 nghìn €
10/01/20181975 nghìn €
01/10/20181975 nghìn €
08/10/20192075 nghìn €
29/07/202021100 nghìn €
06/12/202123150 nghìn €
09/06/202223200 nghìn €
24/11/202224225 nghìn €
05/06/202324175 nghìn €
14/11/202324125 nghìn €
18/06/202425250 nghìn €
28/11/202426300 nghìn €
12/06/202526400 nghìn €
24/11/202527450 nghìn €
10/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com