Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignas Plukas

SuduvaThủ mônLTU
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ignas Plukas là thủ môn 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suduva.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—28280000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignas Plukas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ EstoniaB 0-1dự bị000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs LatviaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20131925 nghìn €
01/12/20131925 nghìn €
28/06/20142075 nghìn €
07/12/20152250 nghìn €
17/06/20162250 nghìn €
19/06/201723150 nghìn €
10/01/201824150 nghìn €
01/10/201824125 nghìn €
01/04/202026125 nghìn €
09/08/202026100 nghìn €
06/12/202127200 nghìn €
17/06/202228275 nghìn €
14/12/202229350 nghìn €
27/06/202329350 nghìn €
28/11/202329275 nghìn €
18/06/202430350 nghìn €
28/11/202430200 nghìn €
12/06/202531250 nghìn €
24/11/202531300 nghìn €
10/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực26
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com