
Ignas Plukas là thủ môn 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suduva.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 28 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Estonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Latvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/10/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/04/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/08/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 156
- Chỉ số 234
- Chỉ số 453
- Chỉ số 354