
Suduva
Lithuanian A Lyga LithuaniaHLV Donatas VenceviciusSân Suduva StadiumThành lập 1968Giá trị 5,9 triệu €
Phong độ: BBBHH
Suduva sẽ gặp Banga Gargzdai lúc 19:15 ngày 01/11/2026 tại Lithuanian A Lyga .
Đội hình Suduva
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | — | — | — | 150 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 33 | LTU | 195 cm | 300 nghìn € | |
| 66 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | LTU | — | 450 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 39 | SRB | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | UKR | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 33 | LTU | 183 cm | 275 nghìn € | |
| 75 | Hậu vệ | 28 | LTU | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 80 | Hậu vệ | 32 | UKR | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 20 | LTU | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | FRA | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | BEL | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 29 | UKR | — | 150 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 27 | LTU | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 44 | Tiền vệ | 18 | — | — | 50 nghìn € | |
| 46 | Tiền vệ | 20 | LTU | — | — | |
| 94 | Tiền vệ | 29 | FRA | 187 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | AFG | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | LTU | — | 450 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | JPN | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | CMR | — | 25 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 21 | MDA | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 42 | Không rõ | — | — | — | — |