
Markas Beneta là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suduva.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 12 | 11 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/4 | — | 5,40 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 2-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/8 | — | 5,73 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Malta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/11/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/10/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực48