Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markas Beneta

SuduvaHậu vệLTU
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Markas Beneta là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Suduva.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—12117200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markas Beneta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-445001009/1411/4—5,40
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hà LanB 2-3400000013/1501/8—5,73
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MaltaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20121850 nghìn €
18/11/20121925 nghìn €
19/06/201319100 nghìn €
01/12/201320150 nghìn €
28/06/201420125 nghìn €
06/12/201421125 nghìn €
27/06/201521100 nghìn €
07/12/201522150 nghìn €
17/06/201622175 nghìn €
19/06/201723175 nghìn €
10/01/201824150 nghìn €
01/10/201825125 nghìn €
10/06/201925125 nghìn €
08/10/201926125 nghìn €
27/02/202026100 nghìn €
06/12/202128175 nghìn €
17/06/202228225 nghìn €
14/12/202229300 nghìn €
27/06/202329350 nghìn €
28/11/202330350 nghìn €
18/06/202430350 nghìn €
28/11/202431300 nghìn €
12/06/202531300 nghìn €
24/11/202532300 nghìn €
10/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com