
Aleksandar Živanović là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Suduva.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 20 | 20 | 203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 203 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2009 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/05/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/11/2010 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/11/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/04/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/11/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/10/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/08/2020 | 33 | 275 nghìn € |
| 06/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 35 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 24/11/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 10/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2017 | Free Player | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mladost Lucani | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Jagodina | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Hajduk 1912 | Jagodina | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 31/12/2010 | FK Čukarički | FK Hajduk 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Radnicki Nis | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | OFK Sindjelic Nis | FK Svrljig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Radnicki Novi Belgrad | OFK Sindjelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Zeleznicar Nis | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |