Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Živanović

SuduvaHậu vệSRB
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Aleksandar Živanović là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Suduva.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—202020300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 203 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/200922150 nghìn €
04/05/201023200 nghìn €
15/11/201023250 nghìn €
01/11/201124250 nghìn €
01/04/201224200 nghìn €
01/11/201225400 nghìn €
27/05/201326400 nghìn €
07/10/201326500 nghìn €
10/11/201427400 nghìn €
14/06/201528250 nghìn €
22/11/201528250 nghìn €
28/05/201629300 nghìn €
19/06/201730150 nghìn €
01/10/201831150 nghìn €
01/04/202032300 nghìn €
09/08/202033275 nghìn €
06/12/202134250 nghìn €
17/06/202235200 nghìn €
14/12/202235175 nghìn €
27/06/202336150 nghìn €
28/11/202336100 nghìn €
18/06/20243775 nghìn €
28/11/20243750 nghìn €
12/06/20253825 nghìn €
24/11/20253825 nghìn €
10/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2017Free PlayerSuduvaChuyển nhượng—
30/06/2016Mladost LucaniFree PlayerTrở lại—
30/06/2015JagodinaMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2011FK Hajduk 1912JagodinaHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/12/2010FK ČukaričkiFK Hajduk 1912Chuyển nhượng—
31/12/2008Radnicki NisFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2008OFK Sindjelic NisFK SvrljigChuyển nhượng—
30/06/2006FK Radnicki Novi BelgradOFK Sindjelic NisChuyển nhượng—
30/06/2005FK Zeleznicar NisFK Radnicki Novi BelgradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com