
Hàn Quốc (nữ)
South KoreaHLV Shin Sang-woo
Phong độ: TBTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 3 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kim Kyeong-Hee | Thủ môn | 24 |
| 12 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn | 29 |
| 21 | Kim Min-Jung | Thủ môn | 30 |
| 2 | Han Da-In | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Lee Min-Hwa | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Noh Jin-Young | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Ko Yoo-Jin | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Jeong Yu-Jin | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Jang Sel-gi | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Kim Hye-Ri | Hậu vệ | 36 |
| 22 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Park Hye-Jeong | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Park Ye-na | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Ji So-Yun | Tiền vệ | 35 |
| 11 | Choe Yu-Ri | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Jung Min-young | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Yoon Su-Jeong | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Kim Min-Ji | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Kang Tae-kyung | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Kang Chae-Rim | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Jeong Da-Bin | Tiền đạo | 21 |
| 13 | Hyun Seul-Gi | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Hàn Quốc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hàn Quốc (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 02/10/2026 thắng Trung Quốc (nữ) 1-0 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Hàn Quốc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hàn Quốc (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Hàn Quốc (nữ)?
- HLV trưởng là Shin Sang-woo (KOR, 51 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:07 24/10/2026 (giờ Việt Nam).