
Jiangsu Yinhao (nữ)
Phong độ: BBBBB
Jiangsu Yinhao (nữ) sẽ gặp Beijing (nữ) lúc 14:00 ngày 25/10/2026 tại CFA Women's Super League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zhu Yue | Thủ môn | 20 |
| 19 | Xu Huan | Thủ môn | 27 |
| 22 | Guo Xinyu | Thủ môn | 20 |
| 23 | Hu Yongle | Thủ môn | 23 |
| — | Huang Xiaoxu | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Li Lanlan | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Shao Zijia | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Yang Qian | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Ma Jun | Hậu vệ | 37 |
| 16 | Zhai Qingwei | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Qiao Ruiqi | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Yan Xiaoyu | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Chen Yuqi | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Yang Yuan | Hậu vệ | 20 |
| 31 | Yan Yuchen | Hậu vệ | 20 |
| 34 | Liu Ling | Hậu vệ | 20 |
| 36 | Liang Xinyi | Hậu vệ | 20 |
| 40 | Zhang Zhijia | Hậu vệ | 19 |
| 47 | Andrene Smith | Hậu vệ | 19 |
| 48 | Li Mengwen | Hậu vệ | 31 |
| 7 | Ou Yiyao | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Han Xuan | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Huo Yuexin | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Long Xintong | Tiền vệ | 25 |
| 12 | Ren Qinger | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Han Mengting | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Chen Jiayu | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Sun Xin | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Wan Weijing | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Wu Yejia | Tiền vệ | 20 |
| 37 | Wang Jin | Tiền vệ | 20 |
| 39 | Jiang Ziyi | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Gong Li | Tiền đạo | 29 |
| 13 | Yu Jiaqi | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Ni Mengjie | Tiền đạo | 33 |
| 29 | Yang Li | Tiền đạo | 35 |
| 32 | Li Ziyin | Tiền đạo | 19 |
| 51 | Tania Mateus | Tiền đạo | 28 |
| 55 | Daisy Granholm | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Jiangsu Yinhao (nữ) là khi nào?
- Jiangsu Yinhao (nữ) gặp Beijing (nữ) trên sân khách lúc 14:00 ngày 25/10/2026, giải CFA Women's Super League.
- Jiangsu Yinhao (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Jiangsu Yinhao (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Shanghai (nữ) 0-2 (CFA Women's Super League).
- Đội hình Jiangsu Yinhao (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Jiangsu Yinhao (nữ) có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 23,8; đắt giá nhất là Xu Huan (thủ môn, 15 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Jiangsu Yinhao (nữ)?
- HLV trưởng là Miguel Santos (POR, 42 tuổi); sân nhà Jiangning Football Base Stadium tại Nanjing.
- Thành tích Jiangsu Yinhao (nữ) mùa này tại CFA Women's Super League?
- Tại CFA Women's Super League, Jiangsu Yinhao (nữ) đã đá 13 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,15 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).