
Sacramento Republic FC
Phong độ: TTHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Đội hình Sacramento Republic FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | USA | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | ENG | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | USA | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | IRL | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | — | — | 175 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | USA | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | GER | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | MEX | 168 cm | 275 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | USA | 173 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | USA | 189 cm | 25 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | GHA | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 31 | CAN | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | — | ESP | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | USA | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | ENG | — | — | |
| 45 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | MAW | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | USA | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 19 | — | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | — | 173 cm | — | |
| 26 | Tiền đạo | 29 | USA | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 71 | Tiền đạo | 29 | — | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 46 | Không rõ | 26 | — | — | — |