
Danny Vitiello
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Danny Vitiello là thủ môn 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
65Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 65 | 6 | 27 | 64% | 85% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 65
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 25/25
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/694 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 110/350 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/14 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 16/23 | 0 | — | — | 6,68 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/28 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | — | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | — | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 159
- Chỉ số 260
- Chỉ số 465
- Chỉ số 348