
Tyler Wolff
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tyler Wolff là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.002Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 19 | 12 | 1.002 | 5 | 0 | 0 | 13 | 8 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.002 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/241 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 3/6 | — | 7,35 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 2 | 2/6 | V | 6,90 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Real Salt Lake | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2024 | Atlanta United | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.0474M € | 47 nghìn € |
| 02/01/2023 | SK Beveren | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Atlanta United | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 06/03/2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Columbus Crew Academy | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực40