Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Leibold

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tim Leibold là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.

Tiểu sử Tim Leibold

Tim Leibold là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sacramento Republic FC, mang quốc tịch Germany và hiện 32 tuổi, sinh ngày 30/11/1993. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân, 418 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64 tại USL Championship. Ngày 30/07/2026, cầu thủ chuyển từ Free player sang Sacramento Republic FC; giá trị thị trường hiện là 350 nghìn € và hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—844180000083%53%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/236 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/30 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Leibold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026USL Championshipvs San AntonioH 0-0180000012/1512/3—6,13
13/09/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championship@ Orange County SCH 1-1240000112/1501/3—6,24
30/08/2026USL Championship@ Monterey Bay FCH 1-1650000020/2613/5—6,33
23/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 2-2900000034/4526/9—6,28
16/08/2026USL Championshipvs LexingtonT 1-0840000254/5934/8—7,71
09/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-0670000136/4002/6—6,92
06/08/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 0-1450000013/1802/3—6,47
02/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 5-0250000116/1801/2—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131950 nghìn €
08/08/20131975 nghìn €
13/10/201319200 nghìn €
23/01/201420400 nghìn €
29/06/201420400 nghìn €
03/02/201521400 nghìn €
30/06/201521400 nghìn €
21/10/201521600 nghìn €
10/02/201622900 nghìn €
21/07/2016221,2 triệu €
22/01/2017231,0 triệu €
26/06/201723800 nghìn €
16/10/2017231,0 triệu €
21/01/2018241,3 triệu €
20/03/2018241,5 triệu €
18/06/2018242,5 triệu €
21/10/2018243,5 triệu €
17/12/2018253,5 triệu €
04/06/2019253,5 triệu €
24/09/2019252,5 triệu €
12/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
14/07/2020264,0 triệu €
07/02/2021273,5 triệu €
15/06/2021272,5 triệu €
14/12/2021281,5 triệu €
15/06/2022281,5 triệu €
27/09/2022281,2 triệu €
29/11/2022291,0 triệu €
21/08/2023291,0 triệu €
17/12/2023301,0 triệu €
12/06/202430800 nghìn €
11/12/202431800 nghìn €
04/06/202531600 nghìn €
10/12/202532500 nghìn €
08/04/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Free playerSacramento Republic FCChuyển nhượng—
31/12/2025Sporting Kansas CityFree playerTrở lại—
30/01/2023Hamburger SVSporting Kansas CityChuyển nhượng—
30/06/20191. FC NürnbergHamburger SVHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2015VfB Stuttgart II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2013SGV FreibergVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011SGV Heilbronn-Freiberg U19SGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2010SGV Heilbronn-Freiberg U17SGV Heilbronn-Freiberg U19Chuyển nhượng—
30/06/2009TSF Ditzingen U17SGV Heilbronn-Freiberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008TSF Ditzingen YouthTSF Ditzingen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006VfB Stuttgart YouthTSF Ditzingen YouthChuyển nhượng—
30/06/2000SV Friolzheim YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com