
Mayele Malango
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mayele Malango là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.541Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1541Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 18 | 1.496 | 1 | 0 | 1 | 30 | 6 | 70% | 31% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.496 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 28/85
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/332 (70%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/44 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/209 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 116
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/14 | 1 | 4/9 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 07/10/2026 | CAN | @ Angola | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Nam Sudan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 4/10 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 5/13 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 2-2 | 54 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 1/9 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/12 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực31