
Michelle Benítez
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Michelle Benítez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.187Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 13 | 1.187 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | 83% | 59% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.187 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/560 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 16/39 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/60 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/107 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 5/8 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 8/12 | — | 7,41 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 4/8 | — | 7,29 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/44 | 0 | 2/7 | — | 5,75 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/34 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Club Atletico La Paz | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Tapatío | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celaya FC | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Guadalajara | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Celaya FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Zacatepec | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Deportivo Tapatío | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara U17 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Deportivo Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực45