
alfredo midence là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Sacramento Republic FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/82 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 5/9 | — | 6,79 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/35 | 1 | 4/11 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 19/21 | 1 | 4/12 | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 4 | 5/12 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Lexington | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2025 | Charlotte Independence | Lexington | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Lexington | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2024 | Central Valley Fuego | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Unknown | Central Valley Fuego | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực39