
Rahmatgonj MFS
Bangladesh Premier LeagueBangladeshHLV Kamal BabuSân Bangabandhu National StadiumGiá trị 690 nghìn €
Phong độ: HBHHH
Rahmatgonj MFS sẽ gặp Fakirerpool Young Mens Club lúc 15:45 ngày 23/10/2026 tại Bangladesh Premier League.
Đội hình Rahmatgonj MFS
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | NAG | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 23 | NAG | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 33 | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | NAG | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | NEP | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 49 | — | — | — | |
| 98 | Tiền vệ | 38 | — | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | — | — | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | GHA | 182 cm | — | |
| 28 | Tiền đạo | 28 | — | — | 25 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | NAG | — | — |